Từ ngữ đắc giá nên dùng khi viết thư tình và từ nên tránh

Anh viết: “Anh rất nhớ em”. Cô ấy đọc, thấy ổn, không nhớ. Anh viết lại: “Tối nay anh ngồi ở bàn, chỗ em hay ngồi, và thấy trống”. Lần này cô ấy đọc lại hai lần. Cùng một cảm xúc, khác một chữ, khác cả một bức thư.

Từ ngữ đắc giá nên dùng khi viết thư tình không phải từ đẹp, mà là từ chính xác. Một chi tiết cụ thể luôn mạnh hơn một tính từ mạnh. Bức thư hay được viết bằng danh từ và động từ, không bằng tính từ.

Em viết bài này cho anh, người viết thấy ý mình mà câu ra vẫn nhạt. Anh đọc xong sẽ có bảng từ nên dùng thay cho từ nên tránh, bốn nhóm từ đắc giá theo chức năng, cách xử lý câu sến, và một quy tắc đơn giản để tự soát từng câu trước khi chép vào giấy.

Từ ngữ đắc giá nên dùng khi viết thư tình là gì

Là từ mang thông tin cảm xúc mà không cần nói tên cảm xúc. “Anh nhớ em” nói tên cảm xúc. “Anh để phần cơm của em trong tủ, rồi quên ăn” cho thấy cảm xúc đó mà không nói.

Nguyên tắc rất đơn: càng cụ thể càng mạnh. Một giờ cụ thể mạnh hơn “nhiều lần”. Một món đồ mạnh hơn “những kỷ niệm”. Một việc nhỏ mạnh hơn “tất cả những gì anh đã làm”.

Em hay so sánh việc này với ảnh chụp. Ảnh nét là ảnh có chi tiết, không phải ảnh có màu đẹp. Câu văn cũng vậy. Anh có thể viết bằng từ rất bình thường mà câu vẫn nặng, miễn là chi tiết đúng chỗ.

Bài này nối vào phần giọng văn ở lời văn cho nam không giỏi ăn nói viết thư. Bên đó nói cách viết giống mình. Bên này nói chọn chữ nào cho câu có sức nặng.

Vì sao tính từ làm câu yếu đi

Vì tính từ tự khen. Khi anh viết “em tuyệt vời”, người đọc phải tin anh, vì câu không cho bằng chứng. Khi anh viết “em nhớ anh không ăn được rau mùi”, câu tự chứng minh, không cần ai tin.

Mỗi tính từ mạnh còn làm cả bức thư mất một phần độ tin. Đọc mười câu đều có tính từ, người đọc dần coi đó là giọng nói quen miệng của anh, và đến câu thật thì họ không phân biệt được nữa.

Bảng từ nên dùng thay cho từ nên tránh

Bảng dưới đây ghép từng từ sáo với cách nói cụ thể thay thế. Anh không cần nhớ hết, chỉ cần nhớ nguyên tắc: thay cảm xúc bằng chi tiết.

Từ sáo Cách thay
Anh rất nhớ em Anh để phần cơm của em trong tủ, rồi quên ăn
Em thật xinh Em buộc tóc cao, lộ cái nốt ruồi sau tai
Anh yêu em nhiều Anh đứng chờ ở cổng ba mươi phút, không nhắn
Em là tất cả Anh chỉ có hai chỗ để về, nhà và chỗ em ngồi
Anh không thể sống thiếu em Anh ngủ quen bên trái, giờ nằm bên trái thấy trống
Em thật dịu dàng Em vẫn để đèn hành lang sáng khi anh về muộn
Thời gian bên em thật đẹp Hai tiếng ngồi bến xe, anh không thấy sốt ruột
Anh hạnh phúc vì có em Anh lần đầu thấy ngày thứ hai dễ chịu

Đọc bảng này, anh sẽ thấy cột phải dài hơn cột trái. Đó là bình thường. Chi tiết cần nhiều chữ hơn tính từ, và chính phần chữ thêm đó là phần làm câu nặng.

Bốn nhóm từ đắc giá theo chức năng

Bốn nhóm là từ chỉ thời gian cụ thể, từ chỉ hành động nhỏ, từ chỉ vị trí, và từ chỉ sự thiếu. Bốn nhóm này chạy được cho gần như mọi đoạn trong thư tình.

Nhóm một: từ chỉ thời gian cụ thể

Dùng “ba giờ sáng”, “tháng mười một”, “hôm mưa đầu mùa” thay cho “hôm đó”, “nhiều lần”, “mãi mãi”. Thời gian cụ thể làm câu tự có khung, và khung là thứ người đọc nhớ.

Từ “mãi mãi” nên tránh hoàn toàn. Nó là một lời hứa không có ngày, và người đọc hiểu đó là lời nói quen miệng. Thay bằng một mốc kiểm được, ví dụ “tới tháng ba”.

Nhóm hai: từ chỉ hành động nhỏ

Động từ nhỏ mạnh hơn trạng thái lớn. “Ngồi im”, “né”, “giữ lại”, “để phần”, “đợi” đều là những động từ nói được rất nhiều mà không cần giải thích kèm.

Một mẹo: mỗi đoạn chỉ dùng một động từ mạnh. Dùng ba động từ mạnh trong một đoạn thì chúng triệt tiêu nhau, và câu thành một danh sách hành động.

Nhóm ba: từ chỉ vị trí

Vị trí làm câu có chỗ đứng trong không gian của người đọc. “Móc cửa bếp”, “góc gương”, “ghế bên trái bàn” đều là những chỗ cô ấy có thể hình dung ngay.

Đây là nhóm ít người nghĩ tới nhưng hiệu quả rất rõ. Một câu có vị trí làm người đọc tự thấy mình trong cảnh. Đó là cảm giác mà tính từ không tạo được.

Nhóm bốn: từ chỉ sự thiếu

“Thiếu”, “trống”, “vắng”, “không còn” là nhóm mạnh nhất mà cũng dễ bị lạm dụng nhất. Dùng đúng một lần trong thư, nó làm cả bức thư có chiều sâu. Dùng ba lần, bức thư thành bài than.

Cách dùng đúng: nói điều thiếu bằng một chi tiết. Không phải “anh thấy trống”, mà “cái cốc thứ hai vẫn ở trên bàn, và anh chưa cất”. Chi tiết làm sự thiếu có hình.

Một câu văn nặng không cần một từ đẹp. Nó cần một chi tiết đúng chỗ và phần còn lại để trống.

Ba nhóm từ nên tránh hoàn toàn

Nhóm một: từ Hán Việt cổ như tương tư, tri kỷ, sầu miên. Nhóm hai: từ văn học mạng như thương lắm, cưng xỉu, xỉu ngang. Nhóm ba: từ tuyệt đối như duy nhất, mãi mãi, không bao giờ.

Mỗi nhóm sai một kiểu. Nhóm một quá xa giọng nói hằng ngày. Nhóm hai quá gần giọng mạng và nhanh cũ. Nhóm ba thì hứa quá nhiều và dễ bị kiểm.

Cũng nên tránh từ chỉ số lượng mơ hồ: “rất nhiều”, “vô cùng”, “không kể xiết”. Chúng không thêm thông tin, chỉ thêm chữ, và chữ thêm làm câu chậm mà không nặng.

Cách xử lý câu sến

Cách xử lý là tìm danh từ cụ thể nhất trong câu rồi viết lại quanh nó. Câu nào không có danh từ cụ thể thì thường là câu sến, vì nó chỉ có cảm xúc trần.

Ví dụ câu “anh muốn ôm em vào lòng mãi mãi” không có danh từ nào cụ thể. Viết lại: “anh muốn em ngồi đây, tới khi nến cháy hết”. Câu thứ hai có nến, có chỗ ngồi, và có một giới hạn cụ thể. Chính giới hạn đó làm nó thật.

Cách thứ hai là bỏ từ cuối. Rất nhiều câu sến chỉ sến vì có thêm một cụm cảm thán ở cuối. Bỏ cụm đó, câu tự gọn và nặng hơn. Anh thử đọc bỏ hai chữ cuối của mỗi câu, thường sẽ thấy ngay.

Cách thứ ba là đọc thành tiếng. Câu nào anh không nói nổi ngoài đời là câu sến. Đây là bài kiểm nhanh nhất, và nó chính xác hơn mọi danh sách từ cấm.

Quy tắc tự soát từng câu

Mỗi câu, đếm số tính từ. Từ hai tính từ trở lên, cắt một. Mỗi đoạn, đếm số câu có chữ “rất”. Từ hai câu, bỏ một. Ba mươi giây mỗi đoạn là đủ.

Quy tắc thứ hai: mỗi câu nên có ít nhất một danh từ cụ thể hoặc một con số. Câu nào không có cả hai thường là câu cảm xúc trần, và câu cảm xúc trần chỉ nên xuất hiện một lần trong cả bức thư, ở chỗ mạnh nhất.

Quy tắc thứ ba: đọc cả thư, đếm số câu bắt đầu bằng chữ “anh”. Từ bốn câu trở lên, bức thư đang nói quá nhiều về anh. Đổi vài câu sang hướng về cô ấy hoặc về hai người.

Ba quy tắc này không làm câu hay hơn, nhưng chúng loại được phần lớn câu yếu. Phần hay còn lại nằm ở chi tiết, và chi tiết thì không có quy tắc.

Chọn từ theo người nhận và thời điểm

Cùng một cặp, từ ngữ nên đổi theo thời gian. Năm đầu, câu dài hơn, chi tiết nhiều hơn. Năm thứ tư, câu ngắn hơn và ít giải thích hơn, vì hai người đã hiểu nhau.
Người ít nói nên nhận thư ngắn và đều. Người giàu cảm xúc nên nhận thư có một đoạn chậm thật dài. Viết sai cỡ là lệch nhịp.

Thời điểm cũng đổi từ. Thư viết sau một trận cãi phải dùng từ đơn giản nhất, gần như không dùng hình ảnh. Thư viết trong một đêm vui thì phải nói rõ ra, vì người đọc đang ở trạng thái mở và chữ trừu tượng bay qua rất nhanh.

Chuyện mật độ chi tiết cũng vậy. Chi tiết đúng một chỗ, hai chỗ thì mạnh. Ba chỗ trở lên trong một đoạn ngắn thì người đọc không nhớ cái nào, và bài thư thành danh sách.

Nếu anh chưa biết gu người nhận, đọc thêm viết thư tay Giáng Sinh đốn tim người yêu phần đọc gu, để chọn đúng cỡ chữ cho người mình viết.

Ba bài kiểm trước khi chép tay

Bài một: gạch mọi tính từ rồi đọc lại. Câu nào mất nghĩa, thêm lại một tính từ đúng. Bài hai: đọc to và đánh dấu câu phải lấy hơi giữa dòng. Bài ba: đếm số câu ngắn liên tiếp, quá hai câu thì đổi nhịp.
Bộ ba này xong trong mười phút, và nó loại được phần lớn câu yếu trước khi anh chép bản cuối.

Bài kiểm thứ tư nếu còn thời gian: nhờ một người bạn đọc thầm và kể lại điểm nhớ nhất. Nếu người bạn nhớ đúng chi tiết anh tâm đắc, bức thư đạt. Nếu người bạn nhớ câu anh thấy hay nhất, bức thư vẫn đạt, chỉ là ở một tầng khác.

Nhưng đừng đưa thư cho quá hai người đọc. Mỗi người một gu, và sau bốn ý kiến, anh sẽ sửa mất cái giọng của mình. Bức thư này viết cho một người, và chính nó phải mang giọng của người viết.

Câu hỏi thường gặp

Có nên dùng từ địa phương không

Nên, nếu hai người cùng vùng. Từ địa phương làm câu có giọng riêng và không ai viết thay được. Nhưng chỉ dùng một hai chỗ, dùng nhiều thì người đọc phải dịch.

Có nên viết bằng tiếng Anh xen không

Không nên, trừ khi đó là câu hai người vẫn nói với nhau. Tiếng Anh xen trong thư tình tiếng Việt thường làm câu mất nhịp, vì hai ngôn ngữ có nhịp khác nhau.

Bao nhiêu từ là đủ cho một bức thư

Khoảng bốn trăm tới sáu trăm từ, tức một trang rưỡi khổ A5. Đây là mức vừa đủ để mỗi đoạn có chỗ cho một chi tiết đúng, và không có chỗ cho câu đệm.

Kết luận về từ ngữ đắc giá nên dùng khi viết thư tình

Từ ngữ đắc giá nên dùng khi viết thư tình là từ chính xác, không phải từ đẹp. Thay cảm xúc bằng chi tiết, thay lời hứa bằng mốc thời gian, và bỏ đi phần lớn tính từ.

Anh không cần học thêm vốn từ. Anh cần bỏ bớt. Bức thư hay thường có ít từ hơn bản nháp, ngắn hơn, và chậm hơn ở đúng ba chỗ.

Sau khi sửa, đọc thành tiếng toàn bộ. Câu nào nghe giống anh, giữ. Câu nào nghe giống một người đang cố viết văn, cắt. Đó là toàn bộ quy trình.

Đi tiếp, anh xem bố cục bức thư tình Giáng Sinh cảm động để đặt câu đúng đoạn, và cách đọc thư tay cho nàng nghe dưới ánh nến để đọc lên không sượng. Toàn bộ chuỗi ở chuyên mục thư tay lãng mạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *